---
title: "Thuật ngữ Telegram-Auto"
locale: vi
url: https://tlg.builera.app/docs/glossary
verified: 2026-10-24
app_version: "2.0"
---

# Thuật ngữ Telegram-Auto

Tra nhanh các khái niệm xuất hiện trong giao diện, API và quá trình vận hành tài khoản.


Các thuật ngữ dưới đây mô tả cách Telegram-Auto tổ chức tài khoản, giao việc và trao đổi với hệ thống bên ngoài. Tên tiếng Anh trong ngoặc giúp bạn đối chiếu khi đọc API hoặc thông tin chẩn đoán.

Một số khái niệm thuộc các lớp khác nhau: máy có thể online trong khi phiên cần đăng nhập lại, hoặc tài khoản có phiên hợp lệ nhưng bị giữ bởi trạng thái an toàn.

## Tài khoản và quyền

| Thuật ngữ | Định nghĩa |
|---|---|
| Không gian làm việc [Workspace] | Phạm vi dữ liệu và quyền chung của một đội trong app. |
| Chủ [Owner] | Vai trò chủ workspace, có các quyền quản trị dành riêng theo từng thao tác. |
| Quản lý [Manager] | Vai trò được phép quản lý vận hành trong phạm vi app quy định. |
| CSKH [Support] | Vai trò đọc và trả lời Hộp thư trên các tài khoản được phép; không quản lý hạ tầng. Không phải AI agent. |
| Xem [Viewer] | Vai trò chỉ xem Tổng quan và Thống kê; không đọc tin nhắn. |
| Tài khoản cá nhân [Personal account] | Tài khoản Telegram đăng nhập để thực hiện công việc của người dùng. |
| Tài khoản nội bộ [Internal account] | Tài khoản được đánh dấu thuộc đội, được tách khỏi các luồng tìm khách và tiếp cận khách. |
| Phiên đăng nhập [Session] | Dữ liệu xác thực giúp worker tiếp tục truy cập tài khoản Telegram. |
| Mật khẩu 2 lớp [Two-step verification password] | Mật khẩu Telegram yêu cầu ngoài mã đăng nhập trong các luồng cần xác minh. |
| Chủ thể thực thi [Principal] | Danh tính mà server dùng để đánh giá quyền của người hoặc kết nối. |

## Máy và điều kiện an toàn

| Thuật ngữ | Định nghĩa |
|---|---|
| Máy [Node] | Máy Hetzner hoặc Windows được đăng ký để chạy worker. |
| Tiến trình chạy [Worker] | Chương trình trên máy thực hiện các việc được server giao. |
| Nhịp báo sống [Heartbeat] | Thông tin định kỳ cho biết worker còn liên lạc với server. |
| Proxy [Proxy] | Đường mạng riêng được gắn với tài khoản để kết nối Telegram. |
| IP quan sát được [Observed IP] | Địa chỉ IP mà lần kiểm tra thực tế nhìn thấy qua proxy. |
| Cổng giao việc [Safety gate] | Nơi server kiểm tra các điều kiện trước khi giao việc cho worker. |
| Tự do [Free] | Chế độ hạn mức cho phép bạn tự đặt giới hạn, nhưng không bỏ các chốt an toàn. |
| An toàn [Safe] | Chế độ dùng hạn mức chuẩn, làm ấm và lịch hoạt động của app. |
| Làm ấm [Warm-up] | Cơ chế điều chỉnh hoạt động theo giai đoạn của tài khoản. |
| Hạn mức [Quota] | Mức hoạt động cho phép được tính từ các lượt hành động đã ghi nhận. |
| Trạng thái an toàn [Safety state] | Trạng thái phản ánh các tín hiệu giảm tốc, hạn chế, đóng băng hoặc cấm. |
| Trạng thái phiên [Session state] | Trạng thái riêng cho biết tài khoản đã đăng nhập hay cần xác thực lại. |
| Yêu cầu chờ [FLOOD_WAIT] | Phản hồi Telegram yêu cầu hoãn loại hành động liên quan. |
| Chế độ chậm [SLOWMODE] | Khoảng cách gửi tin do một nhóm Telegram áp dụng. |
| Hạn chế tiếp cận [PEER_FLOOD] | Tín hiệu Telegram khiến app chuyển tài khoản sang trạng thái bị hạn chế. |
| Không liên hệ [Do not contact] | Cơ chế ngăn tiếp cận người đã bị loại trừ trong workspace. |

## Công việc và hộp thư

| Thuật ngữ | Định nghĩa |
|---|---|
| Việc [Job] | Đơn vị công việc được xếp hàng để worker thực hiện. |
| Giữ việc [Held] | Tình trạng việc chưa được chạy vì còn điều kiện không đạt. |
| Quyền giữ việc [Lease] | Quyền có thời hạn để một worker thực hiện công việc được giao. |
| Chưa rõ kết quả [Unverified] | Tình trạng tác động có thể đã xảy ra nhưng chưa đủ bằng chứng xác nhận. |
| Đối soát [Reconciliation] | Quá trình tìm bằng chứng từ Telegram để làm rõ kết quả. |
| Xác nhận muộn [Late receipt] | Bằng chứng đến sau giúp xác nhận một lần thực hiện đủ điều kiện. |
| Chạy lại việc [Redrive] | Tạo việc mới từ một việc cũ đủ điều kiện, có kiểm tra lại quyền và an toàn. |
| Hội thoại [Conversation] | Luồng tin giữa một tài khoản và người dùng, nhóm hoặc kênh Telegram. |
| Mẫu tin [Template] | Nội dung do người viết để dùng lại trong các lần gửi. |
| Chiến dịch [Campaign] | Tập công việc tiếp cận theo nội dung, người nhận và tiến trình đã cấu hình. |

## Tích hợp

| Thuật ngữ | Định nghĩa |
|---|---|
| Kết nối AI [AI connection] | Danh tính tích hợp riêng với vai trò, phạm vi và ngân sách được cấp. |
| Phạm vi quyền [Scope] | Nhóm quyền cụ thể mà kết nối được phép sử dụng. |
| Thao tác [Operation] | Hành động được khai báo trong sổ chung để REST và MCP dùng cùng quy tắc. |
| Công cụ MCP [MCP tool] | Cách hệ thống bên ngoài khám phá hoặc gọi thao tác qua MCP. |
| Khoá chống lặp [Idempotency key] | Giá trị giúp lời gọi lặp lại nhận cùng kết quả thay vì tạo thêm tác động ngoài ý muốn. |
| Mã xác nhận [Confirmation token] | Mã dùng một lần gắn với kết nối, thao tác và đầu vào cần được đồng ý. |
| Webhook [Webhook] | Cơ chế gửi sự kiện đã ký tới địa chỉ bên nhận. |
| Lượt giao [Delivery] | Một bản giao sự kiện tới một webhook, có thể gồm nhiều lần thử. |
| Phát lại sự kiện [Replay] | Tạo lượt giao mới cho sự kiện cũ trong phạm vi được chọn. |
| Niêm phong bí mật [Sealing] | Bảo vệ bí mật bằng mã hoá có ràng buộc ngữ cảnh sử dụng. |

## Liên quan

- [Workspace và vai trò](https://tlg.builera.app/docs/concepts/workspace-and-roles)
- [Việc và trạng thái](https://tlg.builera.app/docs/concepts/jobs-and-states)
- [Bản đồ tham chiếu](https://tlg.builera.app/docs/reference/map)
- [Giữ bí mật truy cập](https://tlg.builera.app/docs/safety/keep-secrets)

