---
title: "Cài đặt tài khoản"
locale: vi
url: https://tlg.builera.app/docs/reference/rest/accounts.update_settings
verified: 2026-10-24
app_version: "2.0"
generated: true
---

# Cài đặt tài khoản

Thay toàn bộ cài đặt của một tài khoản (tên hiển thị, màu, múi giờ, giờ chạy, ngày nghỉ, hạn mức riêng, chế độ hạn mức free/safe, công tắc nghỉ, nhãn tuỳ chọn). Đọc accounts_get / accounts_settings_history trước, gửi đủ mọi trường kèm expectedRevision — bản đã cũ trả revision_conflict thay vì ghi đè thay đổi của người khác.

Thay toàn bộ cài đặt của một tài khoản (tên hiển thị, màu, múi giờ, giờ chạy, ngày nghỉ, hạn mức riêng, chế độ hạn mức free/safe, công tắc nghỉ, nhãn tuỳ chọn). Đọc accounts_get / accounts_settings_history trước, gửi đủ mọi trường kèm expectedRevision — bản đã cũ trả revision_conflict thay vì ghi đè thay đổi của người khác.

## Thông tin

| Tên | Giá trị |
| --- | --- |
| Mã | `accounts.update_settings` |
| Scope cần | `accounts.settings` |
| Mức | Ghi |
| Có thể cần xác nhận | Có |
| Kiểu chạy | Trả kết quả ngay |
| Cần `Idempotency-Key` | Không |
| Vai trò thành viên được phép | `owner`, `manager` |
| Trong app | Tài khoản → Cài đặt / Hạn mức |

## Trường vào

| Trường | Kiểu | Bắt buộc | Mô tả |
| --- | --- | --- | --- |
| `accountId` | `uuid` | Có |   |
| `label` | `chữ` | Có |   |
| `color` | `"blue" \| "green" \| "orange" \| "violet" \| "red" \| "cyan" \| "pink"` | Có |   |
| `timezone` | `chữ` | Có |   |
| `workStart` | `chữ` | Có |   |
| `workEnd` | `chữ` | Có |   |
| `restDays` | `số nguyên[]` | Có |   |
| `replyOutsideHours` | `đúng/sai` | Có |   |
| `limitOverrides` | `đối tượng` | Không |   |
| `limitMode` | `"free" \| "safe"` | Không |   |
| `restEnabled` | `đúng/sai` | Không |   |
| `pacing` | `đối tượng` | Không |   |
| `tags` | `chữ[]` | Không |   |
| `expectedRevision` | `số nguyên` | Không |   |

## Ví dụ gọi

```bash
curl -X POST https://tlg.builera.app/api/public/v2/ops/accounts.update_settings \
  -H "Authorization: Bearer $TELEGRAM_AUTO_API_KEY" \
  -H "Content-Type: application/json" \
  -d '{"accountId":"00000000-0000-0000-0000-000000000000","label":"…","color":"blue","timezone":"…","workStart":"…","workEnd":"…","restDays":[],"replyOutsideHours":true}'
```

## Trường ra (`data`)

| Trường | Kiểu | Bắt buộc |
| --- | --- | --- |
| `ok` | `true` | Có |
| `revision` | `null \| số` | Có |
| `autoApplied` | `đối tượng[]` | Có |

## Ví dụ trả về

```json
{
  "data": {
    "ok": true,
    "revision": 1,
    "autoApplied": [
      {
        "accountId": "00000000-0000-4000-8000-000000000000",
        "packId": "00000000-0000-4000-8000-000000000000",
        "packName": "text",
        "ok": true,
        "error": "text"
      }
    ]
  }
}
```

## Dùng qua MCP

Không có tên sẵn trong profile nào: gọi `tools_describe` rồi `tools_run` với `code: "accounts.update_settings"`. Tên tool khi được liệt kê: `accounts_update_settings`.
