---
title: "Sửa kết nối AI khác"
locale: vi
url: https://tlg.builera.app/docs/reference/rest/connections.update
verified: 2026-10-24
app_version: "2.0"
generated: true
---

# Sửa kết nối AI khác

Sửa một kết nối khác (không phải chính bạn). Gửi kèm revision bạn đã đọc; 409 nếu nó đã đổi.

Sửa một kết nối khác (không phải chính bạn). Gửi kèm revision bạn đã đọc; 409 nếu nó đã đổi.

## Thông tin

| Tên | Giá trị |
| --- | --- |
| Mã | `connections.update` |
| Scope cần | `integrations.manage` |
| Mức | Nguy hiểm |
| Có thể cần xác nhận | Có |
| Kiểu chạy | Trả kết quả ngay |
| Cần `Idempotency-Key` | Không |
| Vai trò thành viên được phép | `owner`, `manager` |
| Trong app | Cài đặt → Kết nối AI → Sửa |

## Trường vào

| Trường | Kiểu | Bắt buộc | Mô tả |
| --- | --- | --- | --- |
| `name` | `chữ` | Có |   |
| `role` | `"manager" \| "agent" \| "viewer"` | Có |   |
| `scopes` | `"accounts.read" \| "accounts.settings" \| "accounts.manage" \| "messages.read" \| "messages.send" \| "messages.manage" \| "chats.manage" \| "contacts.write" \| "groups.join" \| "groups.admin" \| "groups.scan" \| "profile.write" \| "crm.read" \| "crm.write" \| "crm.export" \| "crm.erase" \| "campaigns.write" \| "campaigns.run" \| "nurture.write" \| "discovery.write" \| "automation.write" \| "stats.read" \| "audit.read" \| "infra.manage" \| "members.manage" \| "integrations.manage" \| "webhooks.read" \| "webhooks.manage" \| "bots.manage"[]` | Có |   |
| `profile` | `"realtime" \| "setup" \| "prospecting" \| "reports" \| "admin" \| "full"` | Không |   |
| `accountMode` | `"all" \| "list"` | Có |   |
| `accountIds` | `uuid[]` | Không |   |
| `riskPolicy` | `đối tượng` | Không |   |
| `budgets` | `đối tượng` | Không |   |
| `ratePerMin` | `số nguyên` | Không |   |
| `expiresAt` | `thời điểm` | Không |   |
| `loopAutoPause` | `đúng/sai` | Không |   |
| `locale` | `"vi" \| "en"` | Không |   |
| `id` | `uuid` | Có |   |
| `revision` | `số nguyên` | Có |   |

## Ví dụ gọi

```bash
curl -X POST https://tlg.builera.app/api/public/v2/ops/connections.update \
  -H "Authorization: Bearer $TELEGRAM_AUTO_API_KEY" \
  -H "Content-Type: application/json" \
  -d '{"name":"…","role":"manager","scopes":[],"accountMode":"all","id":"00000000-0000-0000-0000-000000000000","revision":1}'
```

## Trường ra (`data`)

| Trường | Kiểu | Bắt buộc |
| --- | --- | --- |
| `ok` | `true` | Có |
| `revision` | `số` | Có |

## Ví dụ trả về

```json
{
  "data": {
    "ok": true,
    "revision": 1
  }
}
```

## Dùng qua MCP

Không có tên sẵn trong profile nào: gọi `tools_describe` rồi `tools_run` với `code: "connections.update"`. Tên tool khi được liệt kê: `connections_update`.
