---
title: "Giai đoạn, danh sách, thẻ"
locale: vi
url: https://tlg.builera.app/docs/reference/rest/crm.setup
verified: 2026-10-24
app_version: "2.0"
generated: true
---

# Giai đoạn, danh sách, thẻ

Các giai đoạn quy trình, danh sách khách và thẻ đang dùng — đọc trước khi chuyển giai đoạn hay gắn thẻ.

Các giai đoạn quy trình, danh sách khách và thẻ đang dùng — đọc trước khi chuyển giai đoạn hay gắn thẻ.

## Thông tin

| Tên | Giá trị |
| --- | --- |
| Mã | `crm.setup` |
| Mã mới (v2) | `stages.setup_defaults` |
| Scope cần | `crm.read` |
| Mức | Chỉ đọc |
| Có thể cần xác nhận | Không |
| Kiểu chạy | Trả kết quả ngay |
| Cần `Idempotency-Key` | Không |
| Vai trò thành viên được phép | `owner`, `manager`, `agent`, `viewer` |
| Trong app | Khách hàng → bộ lọc |

## Trường vào

Thao tác không cần trường nào.

## Ví dụ gọi

```bash
curl -X POST https://tlg.builera.app/api/public/v2/ops/crm.setup \
  -H "Authorization: Bearer $TELEGRAM_AUTO_API_KEY" \
  -H "Content-Type: application/json" \
  -d '{}'
```

## Trường ra (`data`)

| Trường | Kiểu | Bắt buộc |
| --- | --- | --- |
| `stages` | `đối tượng[]` | Có |
| `lists` | `đối tượng[]` | Có |
| `tags` | `đối tượng[]` | Có |

## Ví dụ trả về

```json
{
  "data": {
    "stages": [
      {
        "id": "00000000-0000-4000-8000-000000000000",
        "name": "text",
        "color": "text",
        "kind": "open",
        "position": 1
      }
    ],
    "lists": [
      {
        "id": "00000000-0000-4000-8000-000000000000",
        "name": "text",
        "description": "text",
        "created_at": "2026-10-22T12:00:00.000Z"
      }
    ],
    "tags": [
      {
        "n": 1,
        "tag": "text"
      }
    ]
  }
}
```

## Dùng qua MCP

Không có tên sẵn trong profile nào: gọi `tools_describe` rồi `tools_run` với `code: "crm.setup"`. Tên tool khi được liệt kê: `crm_setup`.
