---
title: "Duyệt / từ chối yêu cầu vào nhóm"
locale: vi
url: https://tlg.builera.app/docs/reference/rest/groups.answer_request
verified: 2026-10-24
app_version: "2.0"
generated: true
---

# Duyệt / từ chối yêu cầu vào nhóm

Duyệt hoặc từ chối một yêu cầu vào nhóm đang chờ (`user.id` từ danh sách yêu cầu của groups.info).

Duyệt hoặc từ chối một yêu cầu vào nhóm đang chờ (`user.id` từ danh sách yêu cầu của groups.info).

## Thông tin

| Tên | Giá trị |
| --- | --- |
| Mã | `groups.answer_request` |
| Scope cần | `groups.admin` |
| Mức | Ghi |
| Có thể cần xác nhận | Không |
| Kiểu chạy | Xếp việc cho máy chạy |
| Cần `Idempotency-Key` | Có |
| Vai trò thành viên được phép | `owner`, `manager`, `agent` |
| Cần máy chạy từ bản | `1.0.17` |
| Trong app | Hộp thư → thông tin nhóm → Quản lý |

## Trường vào

| Trường | Kiểu | Bắt buộc | Mô tả |
| --- | --- | --- | --- |
| `conversationId` | `uuid` | Có |   |
| `user` | `đối tượng` | Có |   |
| `approve` | `đúng/sai` | Có |   |

## Ví dụ gọi

```bash
curl -X POST https://tlg.builera.app/api/public/v2/ops/groups.answer_request \
  -H "Authorization: Bearer $TELEGRAM_AUTO_API_KEY" \
  -H "Content-Type: application/json" \
  -H "Idempotency-Key: <mã riêng mỗi việc>" \
  -d '{"conversationId":"00000000-0000-0000-0000-000000000000","user":"…","approve":true}'
```

## Trường ra (`data`)

| Trường | Kiểu | Bắt buộc |
| --- | --- | --- |
| `ok` | `true` | Có |
| `jobId` | `chữ` | Có |

## Ví dụ trả về

```json
{
  "data": {
    "ok": true,
    "jobId": "00000000-0000-4000-8000-000000000000"
  }
}
```

## Dùng qua MCP

Không có tên sẵn trong profile nào: gọi `tools_describe` rồi `tools_run` với `code: "groups.answer_request"`. Tên tool khi được liệt kê: `groups_answer_request`.
