---
title: "Việc nuôi của từng tài khoản"
locale: vi
url: https://tlg.builera.app/docs/reference/rest/nurture_plans.account_tasks
verified: 2026-10-24
app_version: "2.0"
generated: true
---

# Việc nuôi của từng tài khoản

Kế hoạch nuôi đã chép vào từng tài khoản (việc riêng của nó, không phải kịch bản gốc) kèm tiến độ hôm nay mỗi việc: planned, held, running, done, failed. Việc `automated: false` (hoàn thiện hồ sơ, chat thật) là nhắc cho người, không có tiến độ. `accountId` tuỳ chọn.

Kế hoạch nuôi đã chép vào từng tài khoản (việc riêng của nó, không phải kịch bản gốc) kèm tiến độ hôm nay mỗi việc: planned, held, running, done, failed. Việc `automated: false` (hoàn thiện hồ sơ, chat thật) là nhắc cho người, không có tiến độ. `accountId` tuỳ chọn.

## Thông tin

| Tên | Giá trị |
| --- | --- |
| Mã | `nurture_plans.account_tasks` |
| Scope cần | `accounts.read` |
| Mức | Chỉ đọc |
| Có thể cần xác nhận | Không |
| Kiểu chạy | Trả kết quả ngay |
| Cần `Idempotency-Key` | Không |
| Vai trò thành viên được phép | `owner`, `manager`, `agent`, `viewer` |
| Trong app | Nuôi tài khoản → Tài khoản |

## Trường vào

| Trường | Kiểu | Bắt buộc | Mô tả |
| --- | --- | --- | --- |
| `accountId` | `uuid` | Không |   |

## Ví dụ gọi

```bash
curl -X POST https://tlg.builera.app/api/public/v2/ops/nurture_plans.account_tasks \
  -H "Authorization: Bearer $TELEGRAM_AUTO_API_KEY" \
  -H "Content-Type: application/json" \
  -d '{}'
```

## Trường ra (`data`)

| Trường | Kiểu | Bắt buộc |
| --- | --- | --- |
| `accounts` | `đối tượng[]` | Có |
| `generatedAt` | `chữ` | Có |

## Ví dụ trả về

```json
{
  "data": {
    "accounts": [
      {
        "accountId": "00000000-0000-4000-8000-000000000000",
        "playbook": {
          "ref": "text",
          "name": "text"
        },
        "enabled": true,
        "plannedOn": "text",
        "appliedAt": "2026-10-22T12:00:00.000Z",
        "tasks": [
          {
            "id": "00000000-0000-4000-8000-000000000000",
            "kind": "text",
            "automated": true,
            "fromWeek": 1,
            "toWeek": 1,
            "minCount": 1,
            "maxCount": 1,
            "per": "text",
            "enabled": true,
            "today": {
              "held": 1,
              "done": 1,
              "running": 1,
              "failed": 1,
              "planned": 1
            }
          }
        ]
      }
    ],
    "generatedAt": "2026-10-22T12:00:00.000Z"
  }
}
```

## Dùng qua MCP

Không có tên sẵn trong profile nào: gọi `tools_describe` rồi `tools_run` với `code: "nurture_plans.account_tasks"`. Tên tool khi được liệt kê: `nurture_plans_account_tasks`.
