---
title: "Xem nhãn dán / GIF"
locale: vi
url: https://tlg.builera.app/docs/reference/rest/stickers.list
verified: 2026-10-24
app_version: "2.0"
generated: true
---

# Xem nhãn dán / GIF

Liệt kê nhãn dán gần đây của tài khoản, các bộ đã cài, một bộ (truyền `set: { id }` từ op "sets"), GIF đã lưu hoặc nhãn dán theo một emoji. Truyền `id` của một mục (kèm kind / emoji) cho `stickers.send` — máy chủ giữ mã tệp của Telegram; liệt kê lại khi gửi lỗi FILE_REFERENCE_EXPIRED.

Liệt kê nhãn dán gần đây của tài khoản, các bộ đã cài, một bộ (truyền `set: { id }` từ op "sets"), GIF đã lưu hoặc nhãn dán theo một emoji. Truyền `id` của một mục (kèm kind / emoji) cho `stickers.send` — máy chủ giữ mã tệp của Telegram; liệt kê lại khi gửi lỗi FILE_REFERENCE_EXPIRED.

## Thông tin

| Tên | Giá trị |
| --- | --- |
| Mã | `stickers.list` |
| Scope cần | `messages.read` |
| Mức | Chỉ đọc |
| Có thể cần xác nhận | Không |
| Kiểu chạy | Xếp việc cho máy chạy |
| Cần `Idempotency-Key` | Không |
| Vai trò thành viên được phép | `owner`, `manager`, `agent` |
| Cần máy chạy từ bản | `1.0.19` |
| Trong app | Hộp thư → biểu tượng cảm xúc → Nhãn dán / GIF |

## Trường vào

| Trường | Kiểu | Bắt buộc | Mô tả |
| --- | --- | --- | --- |
| `accountId` | `uuid` | Có |   |
| `op` | `"recent" \| "sets" \| "set" \| "gifs" \| "emoji"` | Có |   |
| `set` | `đối tượng` | Không |   |
| `emoji` | `chữ` | Không |   |

## Ví dụ gọi

```bash
curl -X POST https://tlg.builera.app/api/public/v2/ops/stickers.list \
  -H "Authorization: Bearer $TELEGRAM_AUTO_API_KEY" \
  -H "Content-Type: application/json" \
  -d '{"accountId":"00000000-0000-0000-0000-000000000000","op":"recent"}'
```

## Trường ra (`data`)

| Trường | Kiểu | Bắt buộc |
| --- | --- | --- |
| `ok` | `true` | Có |
| `jobId` | `chữ` | Có |

## Ví dụ trả về

```json
{
  "data": {
    "ok": true,
    "jobId": "00000000-0000-4000-8000-000000000000"
  }
}
```

## Dùng qua MCP

Không có tên sẵn trong profile nào: gọi `tools_describe` rồi `tools_run` với `code: "stickers.list"`. Tên tool khi được liệt kê: `stickers_list`.
