---
title: "Mở ảnh / video story"
locale: vi
url: https://tlg.builera.app/docs/reference/rest/stories.media
verified: 2026-10-24
app_version: "2.0"
generated: true
---

# Mở ảnh / video story

Lấy link có chữ ký (1 giờ) tới ảnh hoặc video của story. Trả link ngay khi workspace đã có tệp; nếu chưa, máy sẽ tải về và kết quả thao tác mang `url`. Mở xem không đánh dấu đã xem — dùng `stories.mark_seen`.

Lấy link có chữ ký (1 giờ) tới ảnh hoặc video của story. Trả link ngay khi workspace đã có tệp; nếu chưa, máy sẽ tải về và kết quả thao tác mang `url`. Mở xem không đánh dấu đã xem — dùng `stories.mark_seen`.

## Thông tin

| Tên | Giá trị |
| --- | --- |
| Mã | `stories.media` |
| Scope cần | `messages.read` |
| Mức | Chỉ đọc |
| Có thể cần xác nhận | Không |
| Kiểu chạy | Xếp việc cho máy chạy |
| Cần `Idempotency-Key` | Không |
| Vai trò thành viên được phép | `owner`, `manager`, `agent` |
| Cần máy chạy từ bản | `1.0.29` |
| Trong app | Trình xem story |

## Trường vào

| Trường | Kiểu | Bắt buộc | Mô tả |
| --- | --- | --- | --- |
| `accountId` | `uuid` | Có |   |
| `peer` | `đối tượng` | Không |   |
| `storyId` | `số nguyên` | Có |   |

## Ví dụ gọi

```bash
curl -X POST https://tlg.builera.app/api/public/v2/ops/stories.media \
  -H "Authorization: Bearer $TELEGRAM_AUTO_API_KEY" \
  -H "Content-Type: application/json" \
  -d '{"accountId":"00000000-0000-0000-0000-000000000000","storyId":1}'
```

## Trường ra (`data`)

| Trường | Kiểu | Bắt buộc |
| --- | --- | --- |
| `ok` | `true` | Có |
| `url` | `chữ` | Có |

## Ví dụ trả về

```json
{
  "data": {
    "ok": true,
    "url": "text"
  }
}
```

## Dùng qua MCP

Không có tên sẵn trong profile nào: gọi `tools_describe` rồi `tools_run` với `code: "stories.media"`. Tên tool khi được liệt kê: `stories_media`.
