Tham chiếu
Tạo kết nối AI
Tạo một kết nối khác — không bao giờ với vai trò, scope hay tài khoản nhiều hơn của bạn. Khoá API chỉ hiện một lần.
Xem MarkdownTrang này sinh tự động từ mã nguồn mỗi lần phát hành.
Tạo một kết nối khác — không bao giờ với vai trò, scope hay tài khoản nhiều hơn của bạn. Khoá API chỉ hiện một lần.
Thông tin
| Tên | Giá trị |
|---|---|
| Mã | connections.create |
| Scope cần | integrations.manage |
| Mức | Nguy hiểm |
| Có thể cần xác nhận | Có |
| Kiểu chạy | Trả kết quả ngay |
Cần Idempotency-Key |
Không |
| Vai trò thành viên được phép | owner, manager |
| Trong app | Cài đặt → Kết nối AI → Tạo |
Trường vào
| Trường | Kiểu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
name |
chữ |
Có | |
role |
"manager" | "agent" | "viewer" |
Có | |
scopes |
"accounts.read" | "accounts.settings" | "accounts.manage" | "messages.read" | "messages.send" | "messages.manage" | "chats.manage" | "contacts.write" | "groups.join" | "groups.admin" | "groups.scan" | "profile.write" | "crm.read" | "crm.write" | "crm.export" | "crm.erase" | "campaigns.write" | "campaigns.run" | "nurture.write" | "discovery.write" | "automation.write" | "stats.read" | "audit.read" | "infra.manage" | "members.manage" | "integrations.manage" | "webhooks.read" | "webhooks.manage" | "bots.manage"[] |
Có | |
profile |
"realtime" | "setup" | "prospecting" | "reports" | "admin" | "full" |
Không | |
accountMode |
"all" | "list" |
Có | |
accountIds |
uuid[] |
Không | |
riskPolicy |
đối tượng |
Không | |
budgets |
đối tượng |
Không | |
ratePerMin |
số nguyên |
Không | |
expiresAt |
thời điểm |
Không | |
loopAutoPause |
đúng/sai |
Không | |
locale |
"vi" | "en" |
Không | |
kind |
"mcp" | "api" | "both" |
Có |
Ví dụ gọi
curl -X POST https://tlg.builera.app/api/public/v2/ops/connections.create \
-H "Authorization: Bearer $TELEGRAM_AUTO_API_KEY" \
-H "Content-Type: application/json" \
-d '{"name":"…","role":"manager","scopes":[],"accountMode":"all","kind":"mcp"}'Trường ra (data)
| Trường | Kiểu | Bắt buộc |
|---|---|---|
ok |
true |
Có |
id |
chữ |
Có |
apiKey |
null | chữ |
Có |
Ví dụ trả về
{
"data": {
"ok": true,
"id": "00000000-0000-4000-8000-000000000000",
"apiKey": "text"
}
}Dùng qua MCP
Không có tên sẵn trong profile nào: gọi tools_describe rồi tools_run với code: "connections.create". Tên tool khi được liệt kê: connections_create.