Tài liệu

Tham chiếu

REST API v2

Mọi thao tác của app qua HTTP, cùng cửa an toàn như giao diện.

Xem MarkdownTrang này sinh tự động từ mã nguồn mỗi lần phát hành.

Mọi thao tác của app qua HTTP, cùng cửa an toàn như giao diện.

Địa chỉ gốc

https://tlg.builera.app/api/public/v2

Xác thực

Mỗi yêu cầu gửi khoá của một kết nối AI (tạo trong Cài đặt → Kết nối AI): Authorization: Bearer $TELEGRAM_AUTO_API_KEY. Kết nối có vai trò, scope, danh sách tài khoản và ngân sách riêng — không bao giờ có toàn quyền của người tạo.

Gọi một thao tác

Mỗi thao tác là POST /ops/<mã> với thân JSON. Thành công trả { ok: true, data }; lỗi trả problem JSON (RFC 9457) có code — xem Mã lỗi.

Idempotency

Thao tác có tác động cần header Idempotency-Key: cùng mã trong 24 giờ trả lại kết quả đầu tiên thay vì làm hai lần. Thử lại sau lỗi mạng luôn dùng lại mã cũ.

Việc cần người dùng đồng ý

Việc nguy hiểm trả 409 confirmation_required kèm summary và confirm_token. Agent phải đưa summary cho người dùng; chỉ khi họ đồng ý mới gọi lại đúng dữ liệu cũ kèm confirm_token.

Việc chạy trên Telegram

Thao tác kiểu "Xếp việc cho máy chạy" trả operation_id; theo dõi bằng GET /operations/<id> hoặc sự kiện operation.*.

Tài liệu OpenAPI đầy đủ (đọc bằng máy): https://tlg.builera.app/api/public/v2/openapi.json

Tất cả thao tác

293 thao tác, xếp theo khu vực trong app.

Tài khoản

Mã Tên Scope Mức Kiểu chạy
accounts.answer_tos Trả lời điều khoản Telegram accounts.manage Ghi Xếp việc cho máy chạy
accounts.change_proxy Đổi proxy infra.manage Ghi Trả kết quả ngay
accounts.check_spambot Kiểm tra @SpamBot accounts.read Ghi Xếp việc cho máy chạy
accounts.create Thêm tài khoản Telegram accounts.manage Ghi Trả kết quả ngay
accounts.get Chi tiết tài khoản accounts.read Chỉ đọc Trả kết quả ngay
accounts.initial_sync Đồng bộ lại hội thoại accounts.settings Ghi Xếp việc cho máy chạy
accounts.kill_session Huỷ một phiên Telegram accounts.manage Nguy hiểm Xếp việc cho máy chạy
accounts.list Danh sách tài khoản Telegram accounts.read Chỉ đọc Trả kết quả ngay
accounts.list_sessions Xem các phiên đăng nhập accounts.read Ghi Xếp việc cho máy chạy
accounts.login_start Bắt đầu đăng nhập (QR hoặc số điện thoại) accounts.manage Ghi Xếp việc cho máy chạy
accounts.login_status Tiến độ đăng nhập accounts.manage Chỉ đọc Trả kết quả ngay
accounts.login_submit Nhập mã / mật khẩu 2 lớp accounts.manage Ghi Trả kết quả ngay
accounts.logout Đăng xuất Telegram accounts.manage Nguy hiểm Xếp việc cho máy chạy
accounts.move_node Chuyển sang máy khác infra.manage Ghi Trả kết quả ngay
accounts.quota Hạn mức đã dùng hôm nay stats.read Chỉ đọc Trả kết quả ngay
accounts.read_privacy Xem cài đặt riêng tư Telegram accounts.read Chỉ đọc Xếp việc cho máy chạy
accounts.recover Khôi phục sau khi bị hạn chế accounts.settings Ghi Trả kết quả ngay
accounts.remove Gỡ tài khoản accounts.manage Nguy hiểm Trả kết quả ngay
accounts.rollback_settings Quay cài đặt tài khoản về bản cũ accounts.settings Ghi Trả kết quả ngay
accounts.set_contact_sync Bật / tắt đồng bộ danh bạ accounts.settings Ghi Trả kết quả ngay
accounts.set_paused Tạm dừng / chạy lại tài khoản accounts.settings Ghi Trả kết quả ngay
accounts.set_privacy Đổi cài đặt riêng tư Telegram profile.write Ghi Xếp việc cho máy chạy
accounts.set_tags Gắn / bỏ nhãn tài khoản accounts.settings Ghi Trả kết quả ngay
accounts.settings_history Lịch sử cài đặt tài khoản accounts.read Chỉ đọc Trả kết quả ngay
accounts.update_photo Đổi ảnh đại diện Telegram profile.write Ghi Xếp việc cho máy chạy
accounts.update_profile Sửa tên và tiểu sử Telegram profile.write Ghi Xếp việc cho máy chạy
accounts.update_settings Cài đặt tài khoản accounts.settings Ghi Trả kết quả ngay
accounts.update_username Đổi username Telegram profile.write Ghi Xếp việc cho máy chạy
sequences.cancel Huỷ chuỗi lệnh accounts.read Ghi Trả kết quả ngay
sequences.get Xem chuỗi lệnh accounts.read Chỉ đọc Trả kết quả ngay
sequences.list Danh sách chuỗi lệnh accounts.read Chỉ đọc Trả kết quả ngay
sequences.run Chạy chuỗi lệnh accounts.read Ghi Trả kết quả ngay
stories.list Xem story (người / danh bạ / của mình / người xem) messages.read Chỉ đọc Xếp việc cho máy chạy
stories.manage Xoá / ghim story của mình profile.write Ghi Xếp việc cho máy chạy
stories.post Đăng story profile.write Ghi Xếp việc cho máy chạy

Cảnh báo

Mã Tên Scope Mức Kiểu chạy
alerts.list Danh sách cảnh báo audit.read Chỉ đọc Trả kết quả ngay
alerts.mark_seen Đánh dấu đã xem cảnh báo audit.read Ghi Trả kết quả ngay
alerts.resolve Đóng cảnh báo audit.read Ghi Trả kết quả ngay

Cài đặt

Mã Tên Scope Mức Kiểu chạy
alerts.save_rules Quy tắc cảnh báo integrations.manage Ghi Trả kết quả ngay
capabilities.list Khả năng của app accounts.read Chỉ đọc Trả kết quả ngay
connections.create Tạo kết nối AI integrations.manage Nguy hiểm Trả kết quả ngay
connections.delete Xoá kết nối AI integrations.manage Nguy hiểm Trả kết quả ngay
connections.list Kết nối AI integrations.manage Chỉ đọc Trả kết quả ngay
connections.resume Bật lại kết nối integrations.manage Nguy hiểm Trả kết quả ngay
connections.rotate_key Đổi khoá API của kết nối integrations.manage Nguy hiểm Trả kết quả ngay
connections.stop Dừng ngay một kết nối integrations.manage Ghi Trả kết quả ngay
connections.update Sửa kết nối AI khác integrations.manage Nguy hiểm Trả kết quả ngay
invites.create Mời thành viên members.manage Ghi Trả kết quả ngay
invites.revoke Thu hồi lời mời members.manage Ghi Trả kết quả ngay
members.list Thành viên và lời mời members.manage Chỉ đọc Trả kết quả ngay
members.remove Gỡ thành viên members.manage Nguy hiểm Trả kết quả ngay
members.set_accounts Giao tài khoản cho thành viên CSKH members.manage Ghi Trả kết quả ngay
members.set_role Đổi vai trò thành viên members.manage Nguy hiểm Trả kết quả ngay
operations.get Theo dõi thao tác accounts.read Chỉ đọc Trả kết quả ngay
templates.delete Xoá mẫu trả lời chats.manage Nguy hiểm Trả kết quả ngay
templates.save Lưu mẫu trả lời chats.manage Ghi Trả kết quả ngay
webhooks.capabilities Webhook: danh mục & giới hạn webhooks.read Chỉ đọc Trả kết quả ngay
webhooks.create Tạo webhook webhooks.manage Ghi Trả kết quả ngay
webhooks.delete Xoá webhook webhooks.manage Nguy hiểm Trả kết quả ngay
webhooks.deliveries_get Chi tiết một lần gửi webhooks.read Chỉ đọc Trả kết quả ngay
webhooks.deliveries_list Lần gửi webhook webhooks.read Chỉ đọc Trả kết quả ngay
webhooks.get Chi tiết webhook webhooks.read Chỉ đọc Trả kết quả ngay
webhooks.list Danh sách webhook webhooks.read Chỉ đọc Trả kết quả ngay
webhooks.pause Tạm dừng webhook webhooks.manage Ghi Trả kết quả ngay
webhooks.preview_filter Thử bộ lọc webhook webhooks.read Chỉ đọc Trả kết quả ngay
webhooks.receiver_guide Hướng dẫn bên nhận webhook webhooks.read Chỉ đọc Trả kết quả ngay
webhooks.redeliver Gửi lại webhook webhooks.manage Ghi Trả kết quả ngay
webhooks.replay Phát lại webhook theo khoảng giờ webhooks.manage Ghi Trả kết quả ngay
webhooks.replay_cancel Huỷ phát lại webhooks.manage Ghi Trả kết quả ngay
webhooks.replay_get Tiến độ phát lại webhooks.read Chỉ đọc Trả kết quả ngay
webhooks.resume Bật lại webhook webhooks.manage Ghi Trả kết quả ngay
webhooks.test Gửi thử webhook webhooks.manage Ghi Trả kết quả ngay
webhooks.update Sửa webhook webhooks.manage Ghi Trả kết quả ngay
webhooks.validate_url Kiểm địa chỉ nhận webhooks.manage Chỉ đọc Trả kết quả ngay
webhooks.verify Xác minh địa chỉ nhận webhooks.manage Ghi Trả kết quả ngay
workspace.update Sửa workspace members.manage Ghi Trả kết quả ngay

Chuông cảnh báo

Mã Tên Scope Mức Kiểu chạy
alerts.summary Đếm cảnh báo audit.read Chỉ đọc Trả kết quả ngay

Nhật ký

Mã Tên Scope Mức Kiểu chạy
audit.list Nhật ký hoạt động audit.read Chỉ đọc Trả kết quả ngay
jobs.redrive Chạy lại việc lỗi accounts.manage Nguy hiểm Xếp việc cho máy chạy

Tự động hoá

Mã Tên Scope Mức Kiểu chạy
automation.history Lịch sử thay đổi cấu hình accounts.read Chỉ đọc Trả kết quả ngay
automation.overview Tổng quan tự động hoá accounts.read Chỉ đọc Trả kết quả ngay
automation.rollback Quay cấu hình về bản cũ automation.write Ghi Trả kết quả ngay
automation.simulate Xem trước 7 ngày accounts.read Chỉ đọc Trả kết quả ngay
packs.apply Áp gói theo kế hoạch automation.write Ghi Trả kết quả ngay
packs.delete Xoá gói cấu hình automation.write Nguy hiểm Trả kết quả ngay
packs.get Xem gói cấu hình accounts.read Chỉ đọc Trả kết quả ngay
packs.plan Lập kế hoạch áp gói automation.write Ghi Trả kết quả ngay
packs.save Tạo / sửa gói cấu hình automation.write Ghi Trả kết quả ngay
routines.delete Xoá lịch việc automation.write Nguy hiểm Trả kết quả ngay
routines.get Xem lịch việc accounts.read Chỉ đọc Trả kết quả ngay
routines.run_now Chạy thử lịch việc ngay automation.write Ghi Trả kết quả ngay
routines.save Tạo / sửa lịch việc automation.write Ghi Trả kết quả ngay
rules.delete Xoá luật tự động automation.write Nguy hiểm Trả kết quả ngay
rules.get Xem luật tự động accounts.read Chỉ đọc Trả kết quả ngay
rules.save Tạo / sửa luật tự động automation.write Ghi Trả kết quả ngay

Bot

Mã Tên Scope Mức Kiểu chạy
bots.adopt Nhận bot có sẵn của tài khoản bots.manage Ghi Trả kết quả ngay
bots.create Tạo bot bots.manage Ghi Trả kết quả ngay
bots.delete Xoá bot bots.manage Nguy hiểm Trả kết quả ngay
bots.list Danh sách bot accounts.read Chỉ đọc Trả kết quả ngay
bots.refresh_token Lấy lại token bots.manage Ghi Trả kết quả ngay
bots.revoke_token Đổi token bot bots.manage Nguy hiểm Trả kết quả ngay
bots.set_photo Đổi ảnh bot bots.manage Ghi Trả kết quả ngay
bots.update_profile Sửa hồ sơ bot bots.manage Ghi Trả kết quả ngay

Hộp thư

Mã Tên Scope Mức Kiểu chạy
bots.press_button Bấm nút của bot messages.send Ghi Xếp việc cho máy chạy
bots.start Bắt đầu bot messages.send Ghi Xếp việc cho máy chạy
contacts.add Lưu vào danh bạ contacts.write Ghi Xếp việc cho máy chạy
contacts.check_exists Kiểm tra có trên Telegram contacts.write Ghi Xếp việc cho máy chạy
contacts.resolve Tra danh tính đã biết crm.read Chỉ đọc Trả kết quả ngay
contacts.start_chat Tìm người và mở chat contacts.write Ghi Xếp việc cho máy chạy
conversations.add_note Thêm ghi chú nội bộ chats.manage Ghi Trả kết quả ngay
conversations.archive Lưu trữ / bỏ lưu trữ messages.manage Ghi Xếp việc cho máy chạy
conversations.claim Giữ hội thoại messages.send Ghi Trả kết quả ngay
conversations.clear_history Xoá lịch sử chat messages.manage Nguy hiểm Xếp việc cho máy chạy
conversations.delete_note Xoá ghi chú nội bộ chats.manage Nguy hiểm Trả kết quả ngay
conversations.get Ngữ cảnh hội thoại messages.read Chỉ đọc Trả kết quả ngay
conversations.list Danh sách hội thoại messages.read Chỉ đọc Trả kết quả ngay
conversations.load_history Tải tin cũ hơn từ Telegram messages.read Ghi Xếp việc cho máy chạy
conversations.mark_read Đánh dấu đã đọc messages.send Ghi Xếp việc cho máy chạy
conversations.mark_unread Đánh dấu chưa đọc messages.send Ghi Xếp việc cho máy chạy
conversations.mute Tắt / bật thông báo messages.manage Ghi Xếp việc cho máy chạy
conversations.refresh_members Tải lại thành viên nhóm messages.read Ghi Xếp việc cho máy chạy
conversations.release Nhả hội thoại messages.send Ghi Trả kết quả ngay
conversations.save_draft Lưu nháp lên Telegram messages.send Ghi Xếp việc cho máy chạy
conversations.search_telegram Tìm trong cuộc trò chuyện messages.read Chỉ đọc Xếp việc cho máy chạy
conversations.typing Hiện “đang gõ…” messages.send Ghi Trả kết quả ngay
conversations.update Trạng thái, người xử lý, thẻ, ghim chats.manage Ghi Trả kết quả ngay
folders.delete Xoá thư mục chat messages.manage Nguy hiểm Xếp việc cho máy chạy
folders.list Xem thư mục chat messages.read Chỉ đọc Trả kết quả ngay
folders.reorder Xếp thứ tự thư mục chat messages.manage Ghi Xếp việc cho máy chạy
folders.save Tạo / sửa thư mục chat messages.manage Ghi Xếp việc cho máy chạy
folders.sync Tải lại thư mục chat từ Telegram messages.read Chỉ đọc Xếp việc cho máy chạy
groups.add_bot Thêm bot vào nhóm / kênh groups.admin Ghi Xếp việc cho máy chạy
groups.add_members Thêm người vào nhóm / kênh groups.admin Ghi Trả kết quả ngay
groups.answer_all_requests Duyệt / từ chối mọi yêu cầu groups.admin Ghi Xếp việc cho máy chạy
groups.answer_request Duyệt / từ chối yêu cầu vào nhóm groups.admin Ghi Xếp việc cho máy chạy
groups.ban_member Cấm thành viên groups.admin Nguy hiểm Xếp việc cho máy chạy
groups.close_topic Đóng / mở lại chủ đề groups.admin Ghi Xếp việc cho máy chạy
groups.create_channel Tạo kênh / siêu nhóm contacts.write Ghi Xếp việc cho máy chạy
groups.create_chat Tạo nhóm chat contacts.write Ghi Xếp việc cho máy chạy
groups.create_link Tạo link mời groups.admin Ghi Xếp việc cho máy chạy
groups.create_topic Tạo chủ đề groups.admin Ghi Xếp việc cho máy chạy
groups.delete_chat Xoá nhóm / kênh cho mọi người groups.admin Nguy hiểm Xếp việc cho máy chạy
groups.delete_member_messages Xoá mọi tin của một thành viên groups.admin Nguy hiểm Xếp việc cho máy chạy
groups.delete_topic Xoá chủ đề groups.admin Nguy hiểm Xếp việc cho máy chạy
groups.edit_link Sửa link mời groups.admin Ghi Xếp việc cho máy chạy
groups.hide_general_topic Ẩn / hiện chủ đề General groups.admin Ghi Xếp việc cho máy chạy
groups.info Xem thông tin quản trị nhóm messages.read Chỉ đọc Xếp việc cho máy chạy
groups.members Danh sách thành viên messages.read Chỉ đọc Xếp việc cho máy chạy
groups.pin_topic Ghim / bỏ ghim chủ đề groups.admin Ghi Xếp việc cho máy chạy
groups.remove_member Xoá / cấm thành viên groups.admin Ghi Xếp việc cho máy chạy
groups.rename_topic Đổi tên chủ đề groups.admin Ghi Xếp việc cho máy chạy
groups.restrict_member Hạn chế thành viên groups.admin Ghi Xếp việc cho máy chạy
groups.revoke_link Thu hồi link mời groups.admin Nguy hiểm Xếp việc cho máy chạy
groups.set_about Đổi mô tả nhóm / kênh groups.admin Ghi Xếp việc cho máy chạy
groups.set_admin Cho / bỏ quyền quản trị groups.admin Ghi Xếp việc cho máy chạy
groups.set_admin_rights Quyền quản trị chi tiết groups.admin Ghi Xếp việc cho máy chạy
groups.set_auto_delete Tự xoá tin groups.admin Ghi Xếp việc cho máy chạy
groups.set_history_hidden Ẩn / hiện lịch sử cho người mới groups.admin Ghi Xếp việc cho máy chạy
groups.set_join_rules Luật vào nhóm groups.admin Ghi Xếp việc cho máy chạy
groups.set_permissions Đổi quyền mặc định của thành viên groups.admin Ghi Xếp việc cho máy chạy
groups.set_photo Đổi ảnh nhóm / kênh groups.admin Ghi Xếp việc cho máy chạy
groups.set_protected Chặn chuyển tiếp / lưu nội dung groups.admin Ghi Xếp việc cho máy chạy
groups.set_public_link Đặt / bỏ link công khai groups.admin Ghi Xếp việc cho máy chạy
groups.set_signatures Ký tên bài đăng kênh groups.admin Ghi Xếp việc cho máy chạy
groups.set_slow_mode Chế độ chậm groups.admin Ghi Xếp việc cho máy chạy
groups.set_title Đổi tên nhóm / kênh groups.admin Ghi Xếp việc cho máy chạy
groups.toggle_topics Bật / tắt chủ đề groups.admin Ghi Xếp việc cho máy chạy
groups.topics Xem chủ đề của nhóm messages.read Chỉ đọc Xếp việc cho máy chạy
groups.unban Bỏ cấm thành viên groups.admin Ghi Xếp việc cho máy chạy
groups.unpin_all Bỏ ghim tất cả groups.admin Ghi Xếp việc cho máy chạy
groups.upgrade Nâng lên siêu nhóm groups.admin Nguy hiểm Xếp việc cho máy chạy
messages.close_poll Dừng bình chọn messages.send Nguy hiểm Xếp việc cho máy chạy
messages.delete Xoá tin messages.manage Nguy hiểm Xếp việc cho máy chạy
messages.edit Sửa tin đã gửi messages.manage Ghi Xếp việc cho máy chạy
messages.forward Chuyển tiếp tin messages.send Ghi Xếp việc cho máy chạy
messages.get Một tin nhắn messages.read Chỉ đọc Trả kết quả ngay
messages.list Tin nhắn của hội thoại messages.read Chỉ đọc Trả kết quả ngay
messages.list_scheduled Xem tin hẹn giờ messages.read Chỉ đọc Xếp việc cho máy chạy
messages.manage_scheduled Gửi ngay / đổi giờ / sửa / xoá tin hẹn giờ messages.send Ghi Xếp việc cho máy chạy
messages.open_media Mở tệp của tin messages.read Ghi Xếp việc cho máy chạy
messages.pin Ghim / bỏ ghim tin messages.manage Ghi Xếp việc cho máy chạy
messages.react Thả / bỏ cảm xúc messages.send Ghi Xếp việc cho máy chạy
messages.reply Trả lời một tin messages.send Ghi Xếp việc cho máy chạy
messages.retry Gửi lại tin lỗi messages.send Ghi Xếp việc cho máy chạy
messages.schedule Hẹn giờ gửi (Telegram giữ) messages.send Ghi Xếp việc cho máy chạy
messages.send Gửi tin nhắn chữ messages.send Ghi Xếp việc cho máy chạy
messages.send_album Gửi album ảnh / video messages.send Ghi Xếp việc cho máy chạy
messages.send_media Gửi tệp / ảnh messages.send Ghi Xếp việc cho máy chạy
messages.send_poll Gửi bình chọn / câu đố messages.send Ghi Xếp việc cho máy chạy
messages.vote_poll Bình chọn messages.send Ghi Xếp việc cho máy chạy
people.block Chặn / bỏ chặn người này contacts.write Ghi Xếp việc cho máy chạy
people.delete_contact Xoá khỏi danh bạ Telegram contacts.write Nguy hiểm Xếp việc cho máy chạy
people.refresh_profile Tải lại hồ sơ Telegram của khách crm.read Chỉ đọc Xếp việc cho máy chạy
stickers.list Xem nhãn dán / GIF messages.read Chỉ đọc Xếp việc cho máy chạy
stickers.previews Tải ảnh xem trước nhãn dán messages.read Chỉ đọc Xếp việc cho máy chạy
stickers.send Gửi nhãn dán / GIF messages.send Ghi Xếp việc cho máy chạy
stories.of_chat Xem story của người trong chat messages.read Chỉ đọc Xếp việc cho máy chạy
templates.list Mẫu trả lời nhanh messages.read Chỉ đọc Trả kết quả ngay

Chiến dịch

Mã Tên Scope Mức Kiểu chạy
campaigns.add_people Thêm người vào chiến dịch campaigns.write Ghi Trả kết quả ngay
campaigns.create Tạo chiến dịch campaigns.write Ghi Trả kết quả ngay
campaigns.delete Xoá chiến dịch campaigns.write Nguy hiểm Trả kết quả ngay
campaigns.discard_draft Bỏ bản nháp sơ đồ campaigns.write Ghi Trả kết quả ngay
campaigns.duplicate Nhân bản chiến dịch campaigns.write Ghi Trả kết quả ngay
campaigns.get Chi tiết chiến dịch crm.read Chỉ đọc Trả kết quả ngay
campaigns.list Danh sách chiến dịch crm.read Chỉ đọc Trả kết quả ngay
campaigns.pause Tạm dừng chiến dịch campaigns.run Ghi Trả kết quả ngay
campaigns.people Người trong chiến dịch crm.read Chỉ đọc Trả kết quả ngay
campaigns.preview Xem trước chiến dịch campaigns.write Chỉ đọc Trả kết quả ngay
campaigns.publish Xuất bản sơ đồ campaigns.write Ghi Trả kết quả ngay
campaigns.remove_recipient Bỏ một người khỏi chiến dịch campaigns.write Ghi Trả kết quả ngay
campaigns.resume Chạy tiếp chiến dịch campaigns.run Ghi Trả kết quả ngay
campaigns.save_graph Lưu sơ đồ chiến dịch (nháp) campaigns.write Ghi Trả kết quả ngay
campaigns.senders Tài khoản gửi phù hợp campaigns.write Chỉ đọc Trả kết quả ngay
campaigns.start Chạy chiến dịch campaigns.run Ghi Trả kết quả ngay
campaigns.stop Dừng hẳn chiến dịch campaigns.run Nguy hiểm Trả kết quả ngay
campaigns.test Gửi thử kỹ thuật chiến dịch campaigns.run Ghi Trả kết quả ngay
campaigns.test_status Kết quả gửi thử chiến dịch campaigns.write Chỉ đọc Trả kết quả ngay
campaigns.update Sửa chiến dịch campaigns.write Ghi Trả kết quả ngay
enrollments.create Ghi danh người vào chiến dịch campaigns.write Ghi Trả kết quả ngay

Khách hàng

Mã Tên Scope Mức Kiểu chạy
crm.setup Giai đoạn, danh sách, thẻ crm.read Chỉ đọc Trả kết quả ngay
imports.cancel Huỷ lượt nhập crm.write Ghi Trả kết quả ngay
imports.start Nhập danh sách khách crm.write Ghi Xếp việc cho máy chạy
lists.delete Xoá danh sách crm.write Nguy hiểm Trả kết quả ngay
lists.save Tạo / sửa danh sách crm.write Ghi Trả kết quả ngay
people.add Thêm một khách crm.write Ghi Xếp việc cho máy chạy
people.add_note Ghi chú khách crm.write Ghi Trả kết quả ngay
people.bulk Thao tác hàng loạt với khách crm.write Ghi Trả kết quả ngay
people.delete_note Xoá ghi chú khách crm.write Nguy hiểm Trả kết quả ngay
people.erase Xoá hẳn dữ liệu một người crm.erase Nguy hiểm Trả kết quả ngay
people.export Xuất dữ liệu khách crm.export Nguy hiểm Trả kết quả ngay
people.get Hồ sơ khách crm.read Chỉ đọc Trả kết quả ngay
people.list Danh sách khách crm.read Chỉ đọc Trả kết quả ngay
people.set_stage Đổi giai đoạn khách crm.write Ghi Trả kết quả ngay
people.set_tags Gắn thẻ khách crm.write Ghi Trả kết quả ngay
people.set_temperature Đặt nhiệt độ khách crm.write Ghi Trả kết quả ngay
people.suppress Không liên hệ người này crm.write Ghi Trả kết quả ngay
people.transfer_owner Đổi tài khoản phụ trách crm.write Ghi Trả kết quả ngay
people.unsuppress Bỏ chặn liên hệ crm.write Nguy hiểm Trả kết quả ngay
stages.delete Xoá giai đoạn crm.write Nguy hiểm Trả kết quả ngay
stages.reorder Sắp xếp giai đoạn crm.write Ghi Trả kết quả ngay
stages.save Tạo / sửa giai đoạn crm.write Ghi Trả kết quả ngay

Tìm khách

Mã Tên Scope Mức Kiểu chạy
discovery.save_settings Từ khoá theo dõi / loại trừ discovery.write Ghi Trả kết quả ngay
groups.add Lưu nhóm discovery.write Ghi Trả kết quả ngay
groups.join Vào nhóm groups.join Ghi Xếp việc cho máy chạy
groups.leave Rời nhóm groups.join Nguy hiểm Xếp việc cho máy chạy
groups.list Nhóm đã lưu crm.read Chỉ đọc Trả kết quả ngay
groups.people Người tìm thấy trong nhóm crm.read Chỉ đọc Trả kết quả ngay
groups.refresh Cập nhật thông tin nhóm discovery.write Ghi Xếp việc cho máy chạy
groups.remove Bỏ lưu nhóm discovery.write Nguy hiểm Trả kết quả ngay
groups.search Tìm nhóm công khai discovery.write Ghi Xếp việc cho máy chạy
groups.set_watch Theo dõi từ khoá trong nhóm discovery.write Ghi Trả kết quả ngay
scans.cancel Huỷ quét groups.scan Ghi Trả kết quả ngay
scans.start Quét nhóm groups.scan Ghi Xếp việc cho máy chạy
signals.list Tín hiệu từ khoá crm.read Chỉ đọc Trả kết quả ngay
signals.set_status Đánh dấu tín hiệu discovery.write Ghi Trả kết quả ngay

Nhóm & kênh

Mã Tên Scope Mức Kiểu chạy
groups.chats Danh sách nhóm & kênh của tài khoản messages.read Chỉ đọc Trả kết quả ngay
groups.refresh_chats Đọc lại danh sách nhóm & kênh messages.read Ghi Trả kết quả ngay
groups.set_tracked Bật / tắt theo dõi nhóm, kênh chats.manage Ghi Trả kết quả ngay

Máy & proxy

Mã Tên Scope Mức Kiểu chạy
hetzner.offers Gói máy Hetzner infra.manage Chỉ đọc Trả kết quả ngay
infra.list Máy chạy và proxy accounts.read Chỉ đọc Trả kết quả ngay
nodes.create_hetzner Tạo máy Hetzner (trả phí) infra.manage Nguy hiểm Trả kết quả ngay
nodes.create_windows Thêm máy Windows infra.manage Ghi Trả kết quả ngay
nodes.delete Xoá máy infra.manage Nguy hiểm Trả kết quả ngay
nodes.evacuate Chuyển hết tài khoản khỏi máy infra.manage Ghi Trả kết quả ngay
nodes.pairing_code Mã ghép máy mới infra.manage Ghi Trả kết quả ngay
nodes.reboot Khởi động lại máy infra.manage Ghi Trả kết quả ngay
nodes.reconcile Đối chiếu máy với Hetzner infra.manage Ghi Trả kết quả ngay
nodes.refresh Cập nhật trạng thái máy infra.manage Ghi Trả kết quả ngay
nodes.restart_worker Khởi động lại máy chạy infra.manage Ghi Trả kết quả ngay
nodes.retry Cài lại máy lỗi infra.manage Ghi Trả kết quả ngay
nodes.set_drain Không nhận thêm tài khoản infra.manage Ghi Trả kết quả ngay
proxies.add Thêm proxy infra.manage Ghi Trả kết quả ngay
proxies.delete Xoá proxy infra.manage Nguy hiểm Trả kết quả ngay
proxies.recheck Kiểm tra lại proxy infra.manage Ghi Xếp việc cho máy chạy
proxies.update Sửa proxy infra.manage Ghi Trả kết quả ngay

Nuôi tài khoản

Mã Tên Scope Mức Kiểu chạy
nurture.apply Áp kịch bản nuôi cho tài khoản nurture.write Ghi Trả kết quả ngay
nurture.list Kịch bản nuôi, acc đang nuôi, kênh ấm accounts.read Chỉ đọc Trả kết quả ngay
nurture.remove Gỡ nuôi khỏi tài khoản nurture.write Ghi Trả kết quả ngay
nurture.set_enabled Bật / tắt nuôi một tài khoản nurture.write Ghi Trả kết quả ngay
nurture.set_task_enabled Bật / tắt một việc nuôi nurture.write Ghi Trả kết quả ngay
nurture.today Việc nuôi hôm nay accounts.read Chỉ đọc Trả kết quả ngay
playbooks.delete Xoá kịch bản nuôi nurture.write Nguy hiểm Trả kết quả ngay
playbooks.save Lưu kịch bản nuôi nurture.write Ghi Trả kết quả ngay
schedules.save Lịch giờ chạy nhiều tài khoản accounts.settings Ghi Trả kết quả ngay
warm_channels.add Thêm kênh làm ấm nurture.write Ghi Trả kết quả ngay
warm_channels.remove Bỏ kênh làm ấm nurture.write Ghi Trả kết quả ngay

Thống kê

Mã Tên Scope Mức Kiểu chạy
stats.gtm Thống kê tìm khách & chiến dịch stats.read Chỉ đọc Trả kết quả ngay
stats.health Thống kê sức khoẻ tài khoản stats.read Chỉ đọc Trả kết quả ngay
stats.inbox Thống kê CSKH stats.read Chỉ đọc Trả kết quả ngay

Quản lý kênh

Mã Tên Scope Mức Kiểu chạy
stories.channel_status Kiểm boost / quyền đăng story của kênh messages.read Chỉ đọc Xếp việc cho máy chạy

Trình xem story (tự đánh dấu khi xem)

Mã Tên Scope Mức Kiểu chạy
stories.mark_seen Đánh dấu đã xem story messages.send Ghi Xếp việc cho máy chạy

Trình xem story

Mã Tên Scope Mức Kiểu chạy
stories.media Mở ảnh / video story messages.read Chỉ đọc Xếp việc cho máy chạy
stories.react Thả cảm xúc story messages.send Ghi Xếp việc cho máy chạy