Tham chiếu
Thử bộ lọc webhook
Bộ lọc này có cho sự kiện này qua không? Truyền filters + eventType và một payload mẫu hoặc một eventId thật (evt_…, 30 ngày gần đây). Trả match, lý do khi không khớp, và câu mô tả bộ lọc.
Xem MarkdownTrang này sinh tự động từ mã nguồn mỗi lần phát hành.
Bộ lọc này có cho sự kiện này qua không? Truyền filters + eventType và một payload mẫu hoặc một eventId thật (evt_…, 30 ngày gần đây). Trả match, lý do khi không khớp, và câu mô tả bộ lọc.
Thông tin
| Tên | Giá trị |
|---|---|
| Mã | webhooks.preview_filter |
| Scope cần | webhooks.read |
| Mức | Chỉ đọc |
| Có thể cần xác nhận | Không |
| Kiểu chạy | Trả kết quả ngay |
Cần Idempotency-Key |
Không |
| Vai trò thành viên được phép | owner, manager, agent |
| Trong app | Cài đặt → Webhook |
Trường vào
| Trường | Kiểu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
filters |
đối tượng |
Không | |
eventType |
chữ |
Có | |
sample |
đối tượng |
Không | |
eventId |
chữ |
Không | |
webhookId |
uuid |
Không |
Ví dụ gọi
curl -X POST https://tlg.builera.app/api/public/v2/ops/webhooks.preview_filter \
-H "Authorization: Bearer $TELEGRAM_AUTO_API_KEY" \
-H "Content-Type: application/json" \
-d '{"eventType":"…"}'Trường ra (data)
| Trường | Kiểu | Bắt buộc |
|---|---|---|
ok |
true |
Có |
match |
đúng/sai |
Có |
reason |
null | chữ |
Có |
reason_text |
null | chữ |
Có |
filters_text |
chữ |
Có |
applicable_filters |
"direction" | "keywords" | "chat_types" | "mention_only" | "exclude_self" | "exclude_sent_by" | "exclude_connection_ids" | "exclude_own_connection" | "include_backfill" | "conversation_ids" | "conversation_tags" | "has_media" | "person_stage_ids" | "campaign_ids"[] |
Có |
Ví dụ trả về
{
"data": {
"ok": true,
"match": true,
"reason": "text",
"reason_text": "text",
"filters_text": "text",
"applicable_filters": [
"direction"
]
}
}Dùng qua MCP
Không có tên sẵn trong profile nào: gọi tools_describe rồi tools_run với code: "webhooks.preview_filter". Tên tool khi được liệt kê: webhooks_preview_filter.